Every man for himself
Ai lo việc nấy, chẳng quan tâm đến người khác.
Đèn nhà ai nấy rạng.
Every man for himself
Everyone must look after their own interests, without helping anyone else.
Ví dụ
When the company announced the layoffs, it was every man for himself.
Khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự, ai cũng chỉ lo cho thân mình — đèn nhà ai nấy rạng.
As the boat started to sink, the crew forgot their training and it became every man for himself.
Khi con thuyền bắt đầu chìm, thủy thủ quên hết những gì đã được huấn luyện và ai lo thân nấy.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Every man has his pricecách nói khác
- When the tree is fallen, every man goes to it with his hatchetdễ nhầm lẫn
- Every Jack has his Jilldễ nhầm lẫn
- Every little helpsdễ nhầm lẫn
- Throw someone under the buscùng chủ đề
- Take a back seatcùng chủ đề