One bad apple spoils the barrel
Chỉ một người xấu cũng đủ làm hỏng cả tập thể.
Con sâu làm rầu nồi canh.
One bad apple spoils the barrel
One bad person can have a bad influence on a whole group.
Ví dụ
One rude waiter can ruin a restaurant's reviews; one bad apple spoils the barrel.
Chỉ một người phục vụ thô lỗ cũng đủ làm hỏng đánh giá của cả nhà hàng; con sâu làm rầu nồi canh.
The coach dropped the troublemaker from the squad, saying one bad apple spoils the barrel.
Huấn luyện viên loại cầu thủ hay gây rối khỏi đội và nói rằng một con sâu làm rầu nồi canh.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Spare the rod and spoil the childdễ nhầm lẫn
- The apple doesn't fall far from the treedễ nhầm lẫn
- Too many cooks spoil the brothdễ nhầm lẫn
- It's an ill bird that fouls its own nestcùng chủ đề
- A leopard can't change its spotscùng chủ đề
- Cast pearls before swinecùng chủ đề