Fair and square

Thắng thua rõ ràng, không gian lận.

Đường đường chính chính.

Fair and square

Honestly and according to the rules.

Ví dụ

  • They won the contract fair and square.

    Họ giành được hợp đồng một cách đường đường chính chính.

  • She beat him fair and square.

    Cô ấy thắng anh ta một cách sòng phẳng.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan