Haste makes waste

Vội vàng thì hỏng việc, càng mất thời gian hơn.

Dục tốc bất đạt.

Haste makes waste

Doing something too quickly causes mistakes that cost more time.

Ví dụ

  • He rushed the report and had to rewrite it — haste makes waste.

    Anh ấy làm báo cáo vội vàng rồi phải viết lại — dục tốc bất đạt.

  • Take another hour on it. Haste makes waste.

    Cứ dành thêm một tiếng nữa cho việc đó. Dục tốc bất đạt.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan