Bite your tongue
Cố nhịn không nói ra điều đang muốn nói.
Ngậm miệng lại.
Bite your tongue
To stop yourself from saying something you would regret.
Ví dụ
You will have to bite your tongue when he takes credit for your work.
Khi anh ta nhận công của bạn về mình, bạn sẽ phải cố nhịn không nói gì.
Bite your tongue — his mother is right behind you.
Ngậm miệng lại — mẹ anh ta đang đứng ngay sau lưng bạn đấy.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Bite off more than you can chewdễ nhầm lẫn
- Bite off the handdễ nhầm lẫn
- Bite the bulletdễ nhầm lẫn
- Put your foot downcùng chủ đề
- A clean hand needs no washingcùng chủ đề
- Fall on deaf earscùng chủ đề