Hit the nail on the head
Nói đúng ngay vào bản chất vấn đề.

Nói trúng tim đen.
Hit the nail on the head
To describe exactly what is causing a situation or problem.
Ví dụ
You hit the nail on the head — the problem is the deadline, not the team.
Bạn nói trúng phóc — vấn đề nằm ở thời hạn, chứ không phải ở nhóm.
His analysis hit the nail on the head.
Phân tích của anh ấy chỉ ra đúng bản chất vấn đề.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Hit the sackdễ nhầm lẫn
- Off the top of my headdễ nhầm lẫn
- Fall on deaf earscùng chủ đề
- For mad words, deaf earscùng chủ đề
- If you can't bite, never show your teethcùng chủ đề
- Keep an eye oncùng chủ đề