Fortune favours the bold
Dám mạo hiểm thì mới có cơ hội thành công.
Có gan làm giàu.
Fortune favours the bold
People who take risks are more likely to succeed.
Ví dụ
She quit and started the company anyway — fortune favours the bold.
Cô ấy vẫn nghỉ việc để lập công ty — có gan làm giàu mà.
He asked for twice the budget and got it. Fortune favours the bold.
Anh ấy xin gấp đôi ngân sách và được duyệt. Có gan thì mới làm nên chuyện.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Fortune favours foolscách nói khác
- Neck or nothingcùng chủ đề
- A good beginning makes a good endingcùng chủ đề
- Nothing ventured, nothing gainedcùng chủ đề
- Sink or swimcùng chủ đề
- Slow and steady wins the racecùng chủ đề