Neck or nothing
Muốn làm được việc lớn thì phải dám mạo hiểm.
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
Neck or nothing
Risking everything to succeed, because there is no other way.
Ví dụ
With the company nearly bankrupt, it was neck or nothing, so they put their last savings into the new product.
Khi công ty gần như phá sản, họ dồn hết số tiền tiết kiệm cuối cùng vào sản phẩm mới — không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
The climbers knew it was neck or nothing once the storm closed in.
Những người leo núi biết rằng khi bão ập đến thì chỉ còn cách liều tất cả.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- A slap on the wristcùng chủ đề
- Caught red-handedcùng chủ đề
- On its last legscùng chủ đề
- Put your best foot forwardcùng chủ đề
- Fortune favours the boldcùng chủ đề
- Nothing ventured, nothing gainedcùng chủ đề