Sink or swim
Tự bơi lấy, không ai đỡ cho.
Sống chết mặc bay.
Sink or swim
To succeed or fail entirely by your own effort.
Ví dụ
They gave him no training — it was sink or swim.
Họ chẳng đào tạo gì cho anh ấy cả — sống chết mặc bay.
The first month is sink or swim.
Tháng đầu tiên thì phải tự bơi.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Slow and steady wins the racenghĩa tương tự
- United we stand, divided we fallnghĩa tương tự
- Never offer to teach fish to swimdễ nhầm lẫn
- Fortune favours the boldcùng chủ đề
- Failure is the mother of successcùng chủ đề
- The writing is on the wallcùng chủ đề