Kill two birds with one stone

Một việc làm mà đạt được hai mục đích.

Một mũi tên trúng hai đích.

Cách nói khác

  • Nhất cử lưỡng tiện.

Kill two birds with one stone

To achieve two goals with a single action.

Ví dụ

  • I cycle to work to exercise and save money — killing two birds with one stone.

    Tôi đạp xe đi làm để vừa tập thể dục vừa tiết kiệm tiền — một mũi tên trúng hai đích.

  • She visited the client and met her cousin nearby, killing two birds with one stone.

    Cô ấy đến gặp khách hàng rồi gặp luôn người em họ ở gần đó, một mũi tên trúng hai đích.