Slow and steady wins the race

Làm đều đặn, cẩn thận thì thắng lối làm vội vàng.

Chậm mà chắc.

Slow and steady wins the race

Consistent, careful effort succeeds more often than rushing.

Ví dụ

  • He revises one chapter a night — slow and steady wins the race.

    Mỗi tối anh ấy ôn một chương — chậm mà chắc.

  • They grew without borrowing. Slow and steady wins the race.

    Họ phát triển mà không cần vay mượn. Chậm mà chắc.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan