Time will tell

Rồi sẽ rõ, cứ đợi mà xem.

Thời gian sẽ trả lời.

Time will tell

The truth will become clear eventually.

Ví dụ

  • Whether the change helps, time will tell.

    Thay đổi này có hiệu quả hay không, thời gian sẽ trả lời.

  • He may be right; time will tell.

    Có thể anh ấy đúng; thời gian sẽ trả lời.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan