Wet behind the ears

Còn non trẻ, chưa đủ từng trải nên suy nghĩ chưa thấu đáo.

Ăn chưa no, lo chưa tới.

Wet behind the ears

Young and lacking experience.

Ví dụ

  • The new recruit was still wet behind the ears and needed a lot of guidance.

    Cậu nhân viên mới vẫn còn non nớt và cần được hướng dẫn rất nhiều.

  • Don't put him in charge of the project yet — he's wet behind the ears.

    Đừng giao cho cậu ấy phụ trách dự án vội — cậu ấy còn non kinh nghiệm lắm.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan