Up to scratch
Đủ tiêu chuẩn, không có gì phải chê.
Đạt yêu cầu.
Up to scratch
Good enough to meet the required standard.
Ví dụ
The translation is not up to scratch yet.
Bản dịch vẫn chưa đạt yêu cầu.
Get the tests up to scratch before Friday.
Trước thứ Sáu, hãy hoàn thiện các bài kiểm thử cho đạt yêu cầu.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- You scratch my back and I'll scratch yoursdễ nhầm lẫn
- Go the extra milecùng chủ đề
- Practice makes perfectcùng chủ đề
- Touch basecùng chủ đề
- When the cat's away, the mice will playcùng chủ đề