Worth its weight in gold
Có giá trị vô cùng, không gì thay thế nổi.
Quý như vàng.
Worth its weight in gold
Extremely valuable or useful.
Ví dụ
A good dictionary is worth its weight in gold.
Một cuốn từ điển tốt quý như vàng.
That one page of notes was worth its weight in gold.
Chỉ một trang ghi chép ấy thôi mà quý như vàng.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- All that glitters is not golddễ nhầm lẫn
- Cost an arm and a legcùng chủ đề
- A penny saved is a penny earnedcùng chủ đề
- Money is a good servant but a bad mastercùng chủ đề
- Tighten your beltcùng chủ đề
- Waste not, want notcùng chủ đề