A black hen lays a white egg
Vẻ ngoài tầm thường mà bên trong lại tốt đẹp.
Xanh vỏ đỏ lòng.
A black hen lays a white egg
Something good can come from a plain or unpromising source.
Ví dụ
The scruffy little café serves the best soup in town — a black hen lays a white egg.
Quán cà phê nhỏ xập xệ ấy lại có món súp ngon nhất thị trấn — xanh vỏ đỏ lòng.
Don't judge the boy by his rough manners; a black hen lays a white egg.
Đừng đánh giá cậu bé qua vẻ ngoài thô ráp; xanh vỏ đỏ lòng đấy.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- In black and whitedễ nhầm lẫn
- Kill the goose that lays the golden eggsdễ nhầm lẫn
- Don't put all your eggs in one basketdễ nhầm lẫn
- In fair weather prepare for foulcùng chủ đề
- A good name is sooner lost than woncùng chủ đề
- A clean fast is better than a dirty breakfastcùng chủ đề