The calm before the storm
Yên ắng khác thường ngay trước lúc dữ dội.
Bình yên trước cơn bão.
The calm before the storm
A quiet period just before serious trouble.
Ví dụ
The office was silent all morning — the calm before the storm.
Cả buổi sáng văn phòng im phăng phắc — bình yên trước cơn bão.
Enjoy today; this is the calm before the storm.
Hãy tận hưởng hôm nay; đây là bình yên trước cơn bão.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- A storm in a teacupdễ nhầm lẫn
- Hold your horsescùng chủ đề
- Make hay while the sun shinescùng chủ đề
- No rose without a thorncùng chủ đề
- Time and tide wait for no mancùng chủ đề
- Sit tightcùng chủ đề