Beat around the bush
Nói quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.
Nói vòng vo Tam Quốc.
Cách nói khác
- Nói gần, nói xa, chẳng qua nói thật.
Beat around the bush
To avoid saying what you really mean.
Ví dụ
Stop beating around the bush and tell me how much it costs.
Đừng nói vòng vo Tam Quốc nữa, nói cho tôi biết nó giá bao nhiêu.
He beat around the bush for ten minutes before admitting he had lost the file.
Anh ta nói vòng vo mười phút rồi mới thừa nhận đã làm mất tập tài liệu.
Trong điện ảnh & Đời sống
- Bài phát biểu
One thing I like about the California Lieutenant Governor is he doesn't beat around the bush; you know what's on his mind.
Một điều tôi thích ở ông Phó Thống đốc California là ông ấy không nói vòng vo; ông ấy nghĩ gì thì ai cũng biết.
Bill Clinton
Remarks at a Democratic Leadership Council National Conversation in Baltimore, Maryland (1999)
Nguồn gốc
Trong các cuộc đi săn có những người gọi là "beater", việc của họ là đi trong bụi rậm và đập vào các lùm cây để chim thú bên trong bay ra phía lưới hoặc phía súng. Đánh thẳng vào lùm cây là cách làm sai: chim sẽ tán ra mọi hướng cùng lúc, và ở vùng có lợn rừng thì còn tệ hơn thế nhiều. Cách nói này đã có trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, và ngay từ đầu đã mang nghĩa bóng — tiếp cận một chuyện từ mép ngoài thay vì đi thẳng vào. Cuộc đi săn coi sự vòng vo là cái hay, vì đó là cách có hiệu quả. Thành ngữ giữ lại sự vòng vo và bỏ mất cái hay.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- If you can't beat them, join themdễ nhầm lẫn
- Good wine needs no bushdễ nhầm lẫn
- A bird in the hand is worth two in the bushdễ nhầm lẫn
- A storm in a teacupcùng chủ đề
- Barking dogs seldom bitecùng chủ đề
- Cry wolfcùng chủ đề