Blow off steam
Trút bớt bực dọc, căng thẳng ra ngoài.
Xả hơi cho nhẹ người.
Blow off steam
To release anger or stress in a harmless way.
Ví dụ
He runs in the evening to blow off steam.
Anh ấy chạy bộ vào buổi tối để xả hơi cho nhẹ người.
Let her shout for a minute — she just needs to blow off steam.
Cứ để cô ấy la hét một lát — cô ấy chỉ cần trút bớt bực dọc thôi.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Never say diecùng chủ đề
- No use crying about it nowcùng chủ đề
- Over the mooncùng chủ đề
- Pull yourself togethercùng chủ đề
- Take something to heartcùng chủ đề
- The grass is always greener on the other sidecùng chủ đề