Pull yourself together
Bình tĩnh lại, tự làm chủ bản thân.
Trấn tĩnh lại đi.
Pull yourself together
To regain control of your emotions.
Ví dụ
Pull yourself together — they are waiting for you.
Trấn tĩnh lại đi — họ đang chờ bạn.
Take a minute to pull yourself together before speaking.
Dành một phút để bình tĩnh lại rồi hẵng nói.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Pull out all the stopsdễ nhầm lẫn
- Paint yourself into a cornerdễ nhầm lẫn
- Spread yourself too thindễ nhầm lẫn
- Blow off steamcùng chủ đề
- Over the mooncùng chủ đề
- Take something to heartcùng chủ đề