Bury the hatchet
Bỏ qua hiềm khích cũ để làm lành.
Giảng hòa, xí xóa.
Bury the hatchet
To make peace and stop arguing.
Ví dụ
After ten years the brothers finally decided to bury the hatchet.
Sau mười năm, mấy anh em cuối cùng cũng quyết định giảng hòa.
They buried the hatchet over a long dinner.
Họ đã xí xóa mọi chuyện trong một bữa tối kéo dài.
Trong điện ảnh & Đời sống
- Bài phát biểu
The time has now really come for them to bury the hatchet—not in each other, but in the ground—and to let bygones be bygones.
Đã thật sự đến lúc họ phải giảng hòa — chôn rìu xuống đất chứ không bổ vào nhau — và để chuyện cũ qua đi.
Jim Shannon
House of Commons debate (2014)
Nguồn gốc
Trước khi thành một cách nói, đây là một nghi lễ thật. Ở các dân tộc Iroquois, kết thúc một cuộc chiến có nghĩa là đem vũ khí của cuộc chiến đó ra khỏi tầm tay: những chiếc rìu và vũ khí khác được chôn xuống đất — vài ghi chép nói là đặt dưới một gốc cây hoặc thả xuống sông — và hành động ấy là một phần của việc dàn hòa, không phải hình ảnh thêm vào sau. Người Anh sang định cư ghi lại tập tục này và mượn luôn cách nói: Samuel Sewall viết năm 1680 kể về một cuộc gặp đạt được thỏa thuận, và hai chiếc rìu được chôn xuống đất. Chôn rìu không phải là làm mất nó hay quên nó ở đâu, mà là đặt nó vào chỗ mà cả hai bên đều phải đào lên mới lấy được.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- When the tree is fallen, every man goes to it with his hatchetdễ nhầm lẫn
- Don't judge a book by its covercùng chủ đề
- Down to earthcùng chủ đề
- Every Jack has his Jillcùng chủ đề
- Familiarity breeds contemptcùng chủ đề
- Fight fire with firecùng chủ đề