By the skin of your teeth
Chỉ vừa đủ, suýt nữa thì không kịp.
Thoát trong gang tấc.
By the skin of your teeth
Only just; by the narrowest possible margin.
Ví dụ
Leave now and you will make it by the skin of your teeth.
Đi ngay bây giờ thì vẫn kịp, nhưng chỉ vừa sát nút.
He passed the exam by the skin of his teeth.
Anh ấy thi đỗ mà chỉ vừa sát nút.
Trong điện ảnh & Đời sống
- Bài phát biểu
Whether you're graduating today at the top of your class or by the skin of your teeth, your presence on this field is a tremendous accomplishment.
Dù hôm nay các bạn tốt nghiệp với thứ hạng đầu khóa hay chỉ vừa đủ qua trong gang tấc, việc các bạn có mặt trên sân này đã là một thành tựu to lớn.
George W. Bush
Commencement Address at the United States Coast Guard Academy (2007)
Nguồn gốc
Mốc thời gian
Bản Kinh Thánh Geneva dịch sách Job 19:20 với "lớp da của răng".
Bản King James giữ nguyên cách nói, và nó đi vào tiếng Anh thường ngày.
Câu này đến từ Kinh Thánh, sách Job 19:20: mất hết gia đình, sức khỏe và của cải, Job nói mình thoát ra được "với lớp da của răng". Bản Geneva năm 1560 dịch đúng như vậy, bản King James năm 1611 giữ nguyên, và từ đó nó vào tiếng Anh thường ngày. Răng thì không có da — nhưng đó chính là ý, không phải lỗi dịch. Người dịch để nguyên chữ Hebrew thay vì làm cho nó dễ nghe hơn, và kết quả là một khoảng cách mỏng đến mức không tồn tại. Chỗ vô lý ấy không phải trang trí thêm cho nghĩa; nó chính là nghĩa.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Beauty is only skin deepdễ nhầm lẫn
- If you can't bite, never show your teethdễ nhầm lẫn
- Don't sell the skin till you have caught the beardễ nhầm lẫn
- Put your best foot forwardcùng chủ đề
- A slap on the wristcùng chủ đề
- Caught red-handedcùng chủ đề