Don't cry over spilled milk
Việc đã rồi, tiếc nuối cũng chẳng ích gì.
Gạo đã nấu thành cơm.
Don't cry over spilled milk
Do not waste time regretting something that cannot be undone.
Ví dụ
The deadline passed; don't cry over spilled milk, just start again.
Hạn chót đã qua rồi; việc đã rồi thì đừng tiếc nữa, cứ bắt đầu lại thôi.
She lost the money and moved on — don't cry over spilled milk.
Cô ấy mất khoản tiền ấy rồi gác chuyện lại mà sống tiếp — gạo đã nấu thành cơm, tiếc mà làm gì.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Cry wolfdễ nhầm lẫn
- Spill the beansdễ nhầm lẫn
- A fish out of watercùng chủ đề
- Butterflies in your stomachcùng chủ đề
- Don't count your chickens before they hatchcùng chủ đề
- Don't sell the skin till you have caught the bearcùng chủ đề