Easy come, easy go

Của đến dễ thì đi cũng dễ.

Của thiên trả địa.

Easy come, easy go

Something gained without effort is lost just as easily.

Ví dụ

  • He won the prize and spent it in a week — easy come, easy go.

    Anh ta trúng giải rồi tiêu sạch trong một tuần — đúng là của thiên trả địa.

  • She shrugged when the deal collapsed. Easy come, easy go.

    Thương vụ đổ bể, cô ấy chỉ nhún vai. Dễ đến thì cũng dễ đi.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan