Every dog has its day
Rồi ai cũng sẽ có lúc gặp thời của mình.
Ai giàu ba họ, ai khó ba đời.
Every dog has its day
Everyone gets a chance to succeed at some point.
Ví dụ
He finally won a match after two years of losing — every dog has its day.
Sau hai năm toàn thua, cuối cùng anh ấy cũng thắng được một trận — ai rồi cũng có lúc gặp thời.
Do not give up yet. Every dog has its day.
Đừng bỏ cuộc vội. Ai giàu ba họ, ai khó ba đời.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Every day is not Sundaycách nói khác
- A dog's lifedễ nhầm lẫn
- Call it a daydễ nhầm lẫn
- Love me, love my dogdễ nhầm lẫn
- The early bird catches the wormcùng chủ đề
- Slow and steady wins the racecùng chủ đề