He who laughs last laughs longest
Đừng vội đắc ý, người thắng cuối mới là người thắng.
Cười người hôm trước, hôm sau người cười.
He who laughs last laughs longest
Final success matters more than early advantage.
Ví dụ
They mocked her small shop; she owns four now, and he who laughs last laughs longest.
Người ta từng chê cười cửa hàng nhỏ của cô ấy; giờ cô ấy có bốn cửa hàng, thế mới biết cười người hôm trước, hôm sau người cười.
He lost the first round and won the match — he who laughs last laughs longest.
Anh ấy thua hiệp đầu nhưng thắng cả trận — ai cười sau cùng mới là người cười lâu nhất.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- The last laughcách nói khác
- He laughs best who laughs lastcách nói khác
- Failure is the mother of successcùng chủ đề
- Fair and squarecùng chủ đề
- Haste makes wastecùng chủ đề
- If you can't beat them, join themcùng chủ đề