Jump the gun

Làm trước khi đến lúc, hóa ra hỏng việc.

Nhanh nhảu đoảng.

Jump the gun

To act too soon, before the right moment.

Ví dụ

  • They jumped the gun and announced the deal before it was signed.

    Họ nhanh nhảu đoảng, công bố thương vụ khi chưa ký kết.

  • Do not jump the gun — wait for the results.

    Đừng nóng vội — hãy chờ có kết quả đã.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan