Jump the gun
Làm trước khi đến lúc, hóa ra hỏng việc.
Nhanh nhảu đoảng.
Jump the gun
To act too soon, before the right moment.
Ví dụ
They jumped the gun and announced the deal before it was signed.
Họ nhanh nhảu đoảng, công bố thương vụ khi chưa ký kết.
Do not jump the gun — wait for the results.
Đừng nóng vội — hãy chờ có kết quả đã.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Stick to your gunsdễ nhầm lẫn
- Close but no cigarcùng chủ đề
- If you can't beat them, join themcùng chủ đề
- In hot watercùng chủ đề
- Misfortunes never come singlycùng chủ đề
- No pain, no gaincùng chủ đề