Keep your chin up

Giữ tinh thần, đừng gục ngã trước khó khăn.

Ngẩng cao đầu lên.

Keep your chin up

Stay cheerful in a difficult situation.

Ví dụ

  • Keep your chin up — there will be other interviews.

    Ngẩng cao đầu lên — rồi sẽ còn những buổi phỏng vấn khác.

  • Keep your chin up; the year is nearly over.

    Vững tinh thần lên; năm nay sắp hết rồi.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan