Keep your chin up
Giữ tinh thần, đừng gục ngã trước khó khăn.
Ngẩng cao đầu lên.
Keep your chin up
Stay cheerful in a difficult situation.
Ví dụ
Keep your chin up — there will be other interviews.
Ngẩng cao đầu lên — rồi sẽ còn những buổi phỏng vấn khác.
Keep your chin up; the year is nearly over.
Vững tinh thần lên; năm nay sắp hết rồi.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Keep an eye ondễ nhầm lẫn
- A man is known by the company he keepsdễ nhầm lẫn
- Laughter is the best medicinecùng chủ đề
- Music to my earscùng chủ đề
- Take something to heartcùng chủ đề
- Wear your heart on your sleevecùng chủ đề