Lose your touch

Không còn giỏi như trước nữa.

Xuống tay nghề.

Lose your touch

To lose an ability you once had.

Ví dụ

  • Three misses in a row — are you starting to lose your touch?

    Trượt ba lần liền — bạn bắt đầu xuống tay rồi sao?

  • You never lose your touch with something you have done for years.

    Việc gì đã làm nhiều năm thì không bao giờ bị xuống tay nghề.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan