On cloud nine
Vui sướng đến lâng lâng.
Sướng như mở cờ trong bụng.
On cloud nine
Extremely happy.
Ví dụ
She has been on cloud nine since the offer arrived.
Từ lúc nhận được lời đề nghị, cô ấy cứ sướng như mở cờ trong bụng.
He was on cloud nine all week.
Suốt cả tuần anh ấy vui sướng lâng lâng.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- A stitch in time saves ninedễ nhầm lẫn
- The whole nine yardsdễ nhầm lẫn
- Every cloud has a silver liningdễ nhầm lẫn
- A fish out of watercùng chủ đề
- Over the mooncùng chủ đề
- Rub salt in the woundcùng chủ đề