Once in a blue moon
Rất hiếm khi xảy ra.
Năm thì mười họa.
Once in a blue moon
Very rarely; almost never.
Ví dụ
He visits his hometown once in a blue moon.
Năm thì mười họa anh ấy mới về quê.
We only eat out once in a blue moon these days.
Dạo này năm thì mười họa chúng tôi mới đi ăn ngoài.
Trong điện ảnh & Đời sống
- Bài phát biểu
You know, one of the greatest things about being Governor of my State is I got to hear her sing about once a month instead of once in a blue moon.
Các bạn biết đấy, một trong những điều tuyệt nhất khi làm Thống đốc bang của tôi là được nghe cô ấy hát chừng mỗi tháng một lần, thay vì năm thì mười họa.
Bill Clinton
Remarks at the National Prayer Breakfast (1995)
Nguồn gốc
Mốc thời gian
Một quyển sách nhỏ lấy "mặt trăng xanh" làm ví dụ cho điều vô lý hiển nhiên.
Vụ phun trào núi lửa Krakatoa khiến mặt trăng ngả xanh suốt nhiều tháng.
Một bài báo tạp chí nhắc lại định nghĩa "trăng tròn thứ hai trong tháng", vốn bắt đầu từ một chỗ đọc sai.
Ban đầu câu này không nói về sự hiếm. Một quyển sách nhỏ năm 1528 lấy "mặt trăng xanh" làm ví dụ cho điều vô lý hiển nhiên — thứ chỉ kẻ khờ mới tin. Trong một thời gian dài, nó gần với "không bao giờ" hơn là "thỉnh thoảng". Mặt trăng thật sự có thể ngả xanh khi tro hoặc khói với kích thước hạt vừa đủ bay cao trong khí quyển; vụ phun trào Krakatoa năm 1883 tạo ra mặt trăng xanh suốt nhiều tháng. Còn định nghĩa quen thuộc — lần trăng tròn thứ hai trong cùng một tháng — thì mới hơn nhiều, và bắt đầu từ một chỗ đọc sai quyển Maine Farmers' Almanac.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Out of the bluedễ nhầm lẫn
- Over the moondễ nhầm lẫn
- You're only young oncedễ nhầm lẫn
- Hold your horsescùng chủ đề
- Make hay while the sun shinescùng chủ đề
- No rose without a thorncùng chủ đề