Out of the blue
Xảy đến bất ngờ, không báo trước.
Bỗng dưng từ trên trời rơi xuống.
Out of the blue
Completely unexpectedly.
Ví dụ
He called out of the blue after fifteen years.
Sau mười lăm năm, anh ấy bỗng dưng gọi điện tới.
The offer arrived out of the blue.
Lời đề nghị ấy đến bất ngờ như từ trên trời rơi xuống.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Once in a blue moondễ nhầm lẫn
- Other times, other mannerscùng chủ đề
- Right off the batcùng chủ đề
- Rob the cradlecùng chủ đề
- Sit tightcùng chủ đề
- Strike while the iron is hotcùng chủ đề