Strike while the iron is hot
Tranh thủ lúc thuận lợi mà hành động.
Thời cơ đến thì phải nắm ngay.
Strike while the iron is hot
To act at once while conditions are favourable.
Ví dụ
They liked your proposal — strike while the iron is hot and send the quote today.
Họ thích đề xuất của bạn — hãy nắm ngay thời cơ và gửi báo giá trong hôm nay.
He decided to strike while the iron is hot and asked for the promotion that afternoon.
Anh ấy quyết định nắm ngay thời cơ và xin thăng chức ngay chiều hôm đó.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Never put off till tomorrow what you can do todaycùng chủ đề
- Out of the bluecùng chủ đề
- Part and parcelcùng chủ đề
- Pull out all the stopscùng chủ đề
- Right off the batcùng chủ đề
- Sit tightcùng chủ đề