Sell like hot cakes
Bán chạy vèo vèo, không kịp có hàng.
Đắt như tôm tươi.
Sell like hot cakes
To sell very quickly and in large numbers.
Ví dụ
The new edition sold like hot cakes.
Ấn bản mới bán đắt như tôm tươi.
Tickets sold like hot cakes within the hour.
Chỉ trong vòng một tiếng, vé bán đắt như tôm tươi.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- A piece of cakedễ nhầm lẫn
- In hot waterdễ nhầm lẫn
- You can't have your cake and eat it toodễ nhầm lẫn
- Never offer to teach fish to swimcùng chủ đề
- Put the cart before the horsecùng chủ đề
- Steal someone's thundercùng chủ đề