Steal someone's thunder
Giành mất sự chú ý hoặc công lao của người ta.
Cướp công người khác.
Steal someone's thunder
To take the attention or credit someone else deserved.
Ví dụ
It is bad manners to steal someone's thunder at their own party.
Giành hết sự chú ý của người khác ngay tại bữa tiệc của họ là bất lịch sự.
He announced it first, which was one way to steal someone's thunder.
Anh ấy công bố trước, đó cũng là một cách cướp công người khác.
Trong điện ảnh & Đời sống
- Bài phát biểu
Now, Bob is going to tell you more about Ray Charles in a few minutes, so I'm not going to steal his thunder.
Lát nữa Bob sẽ kể cho các em nghe thêm về Ray Charles, nên tôi sẽ không cướp phần của anh ấy đâu.
Michelle Obama
Remarks at a PBS Student Workshop (2016)
Nguồn gốc
John Dennis là nhà phê bình và nhà soạn kịch. Cho vở bi kịch Appius and Virginia diễn ở Drury Lane năm 1709, ông nghĩ ra một cách tạo tiếng sấm từ trong cánh gà hay hơn cách cũ. Hiệu ứng thành công; vở kịch thì không, và nó đóng cửa sau ít buổi. Không lâu sau, Dennis ngồi trong khán phòng chính nhà hát đó xem Macbeth và nhận ra tiếng sấm của mình đang được dùng. Câu ông nói lại còn nhiều phiên bản, đại ý: họ không cho vở của tôi diễn, nhưng lại vui vẻ lấy tiếng sấm của tôi. Điều lan ra về sau không phải cái máy tạo sấm, mà là nỗi tức ấy — bị lấy mất công và sự chú ý.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Twist someone's armdễ nhầm lẫn
- Walk a mile in someone's shoesdễ nhầm lẫn
- Never offer to teach fish to swimcùng chủ đề
- Put the cart before the horsecùng chủ đề
- Sell like hot cakescùng chủ đề
- Too many cooks spoil the brothcùng chủ đề