Under the weather
Cảm thấy hơi mệt, không được khỏe.
Trái gió trở trời.
Under the weather
Feeling slightly ill.
Ví dụ
She stayed home because she was feeling under the weather.
Cô ở nhà vì thấy trong người không được khỏe.
I'm a bit under the weather, so I'll skip the run today.
Tôi thấy hơi mệt trong người, nên hôm nay sẽ nghỉ chạy bộ.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Under your nosedễ nhầm lẫn
- Throw someone under the busdễ nhầm lẫn
- Water under the bridgedễ nhầm lẫn
- Butterflies in your stomachcùng chủ đề
- As strong as a horsecùng chủ đề
- Wet behind the earscùng chủ đề