The last straw
Việc nhỏ cuối cùng khiến người ta không chịu đựng được nữa.
Giọt nước tràn ly.
The last straw
The final small problem that makes a situation unbearable.
Ví dụ
The missed deadline was the last straw and she resigned.
Việc trễ hạn là giọt nước tràn ly, và cô ấy đã nghỉ việc.
When he forgot her birthday too, that was the last straw.
Đến cả sinh nhật cô ấy mà anh ta cũng quên, đó đúng là giọt nước tràn ly.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Make a mountain out of a molehillnghĩa tương tự
- Nip it in the budnghĩa tương tự
- The devil is in the detailnghĩa tương tự
- The tip of the icebergnghĩa tương tự
- On its last legsdễ nhầm lẫn
- The last laughdễ nhầm lẫn