The tip of the iceberg
Chỉ là một phần nhỏ lộ ra của vấn đề lớn hơn nhiều.
Phần nổi của tảng băng chìm.
The tip of the iceberg
A small visible part of a much larger hidden problem.
Ví dụ
Those two complaints are just the tip of the iceberg.
Hai lời phàn nàn đó chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
The missing files were the tip of the iceberg.
Những hồ sơ bị thất lạc chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Make a mountain out of a molehillnghĩa tương tự
- Nip it in the budnghĩa tương tự
- The last strawnghĩa tương tự
- On the tip of my tonguedễ nhầm lẫn
- Take the bull by the hornscùng chủ đề
- Throw caution to the windcùng chủ đề