Blood is thicker than water
Tình thân trong gia đình bền chặt hơn quan hệ bên ngoài.
Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Cách nói khác
- Máu chảy ruột mềm.
Blood is thicker than water
Family relationships are stronger than other bonds.
Ví dụ
They argue often, but they always help each other — blood is thicker than water.
Họ hay cãi nhau, nhưng lúc nào cũng giúp đỡ nhau — một giọt máu đào hơn ao nước lã.
He lent his brother the money without asking why. Blood is thicker than water.
Anh ấy cho em trai mượn tiền mà không hỏi lý do. Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- A fish out of waterdễ nhầm lẫn
- In hot waterdễ nhầm lẫn
- Water under the bridgedễ nhầm lẫn
- Rob the cradlecùng chủ đề
- Burn your bridgescùng chủ đề
- Run in the familycùng chủ đề