Get out of hand
Không còn giữ nổi trong khuôn khổ nữa.
Vượt tầm kiểm soát.
Get out of hand
To become impossible to control.
Ví dụ
The argument got out of hand very quickly.
Cuộc cãi vã nhanh chóng vượt tầm kiểm soát.
Costs got out of hand in the second year.
Sang năm thứ hai, chi phí đã vượt tầm kiểm soát.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Bite off the handcách nói khác
- Have your hands fullcách nói khác
- Lend a handcách nói khác
- Like the back of your handcách nói khác
- The upper handcách nói khác
- Caught red-handeddễ nhầm lẫn