Thành ngữ bắt đầu bằng B
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
12 thành ngữ
Ba ông thợ da bằng Gia Cát Lượng. — Two heads are better than one
Con người và mối quan hệNhiều người cùng nghĩ thì sáng hơn một người.
Tương đương: Two heads are better than one
Bà phải có ông, chồng phải có vợ. — Every Jack has his Jill
Con người và mối quan hệAi rồi cũng tìm được người hợp với mình để nên đôi.
Tương đương: Every Jack has his Jill
Ba phải. — Sit on the fence
Giao tiếp và trí tuệKhông chịu ngả về bên nào, ai nói cũng gật.
Tương đương: Sit on the fence
Bão trong tách trà. — A storm in a teacup
Giao tiếp và trí tuệẦm ĩ ghê gớm về một chuyện chẳng đáng gì.
Tương đương: A storm in a teacup
Bắt tay vào việc là chạy luôn. — Hit the ground running
Công việc và kinh doanhVào việc là làm ngay, không cần khởi động.
Tương đương: Hit the ground running
Bắt tận tay, day tận mặt. — Caught red-handed
Thành công và thất bạiBị bắt quả tang đang làm việc sai trái.
Tương đương: Caught red-handed
Bận tối mắt tối mũi. — Have your hands full
Công việc và kinh doanhBận đến mức không xoay xở thêm được việc gì.
Tương đương: Have your hands full
Bình yên trước cơn bão. — The calm before the storm
Thời gian và cuộc sốngYên ắng khác thường ngay trước lúc dữ dội.
Tương đương: The calm before the storm
Bỗng dưng từ trên trời rơi xuống. — Out of the blue
Thời gian và cuộc sốngXảy đến bất ngờ, không báo trước.
Tương đương: Out of the blue
Bụng dạ nôn nao. — Butterflies in your stomach
Cảm xúc và tâm trạngCảm giác hồi hộp trước việc quan trọng.
Tương đương: Butterflies in your stomach
Buôn tàu bán bè không bằng ăn dè hà tiện. — A penny saved is a penny earned
Tiền bạc và tài chínhTiết kiệm được đồng nào là kiếm được đồng ấy.
Tương đương: A penny saved is a penny earned
Bút sa gà chết. — The die is cast
Thời gian và cuộc sốngĐã quyết rồi thì không thể rút lại.
Tương đương: The die is cast