Thành ngữ bắt đầu bằng G
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
22 thành ngữ
Gạo đã nấu thành cơm. — Don't cry over spilled milk
Cảm xúc và tâm trạngViệc đã rồi, tiếc nuối cũng chẳng ích gì.
Tương đương: Don't cry over spilled milk
Gặp rắc rối to. — In hot water
Thành công và thất bạiĐang bị vạ, sắp bị khiển trách.
Tương đương: In hot water
Gần chùa gọi bụt bằng anh. — Familiarity breeds contempt
Con người và mối quan hệThân quá hóa nhờn, hết cả nể trọng.
Tương đương: Familiarity breeds contempt
Gậy ông đập lưng ông. — A taste of your own medicine
Con người và mối quan hệBị đối xử đúng như cách mình đã đối xử với người khác.
Tương đương: A taste of your own medicine
Giản dị, chân chất. — Down to earth
Con người và mối quan hệSống thực tế, không kiểu cách, dễ gần.
Tương đương: Down to earth
Gian nan mới hiểu bạn hiền. — A friend in need is a friend indeed
Con người và mối quan hệLúc hoạn nạn mới biết ai là bạn thật.
Tương đương: A friend in need is a friend indeed
Giảng hòa, xí xóa. — Bury the hatchet
Con người và mối quan hệBỏ qua hiềm khích cũ để làm lành.
Tương đương: Bury the hatchet
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời. — A leopard can't change its spots
Con người và mối quan hệBản chất con người rất khó thay đổi.
Tương đương: A leopard can't change its spots
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời. — Old habits die hard
Thời gian và cuộc sốngThói quen lâu năm rất khó bỏ.
Tương đương: Old habits die hard
Giận cá chém thớt. — Bite off the hand
Con người và mối quan hệTrút cơn bực lên người chẳng liên quan.
Tương đương: Bite off the hand
Giận quá mất khôn. — Hatred is as blind as love
Cảm xúc và tâm trạngGhét cũng làm người ta mất sáng suốt như yêu.
Tương đương: Hatred is as blind as love
Giấy trắng mực đen. — In black and white
Giao tiếp và trí tuệĐã ghi rõ ràng, không chối được.
Tương đương: In black and white