Thành ngữ bắt đầu bằng D
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
61 thành ngữ
Dám làm dám chịu. — Face the music
Thành công và thất bạiChấp nhận hậu quả do việc mình đã làm.
Tương đương: Face the music
Dập tắt từ trong trứng nước. — Nip it in the bud
Công việc và kinh doanhDiệt trừ ngay từ khi mới nhen nhóm.
Tương đương: Nip it in the bud
Dậu đổ bìm leo. — When the tree is fallen, every man goes to it with his hatchet
Con người và mối quan hệKhi sa cơ thất thế thì bị kẻ khác chèn ép.
Tương đương: When the tree is fallen, every man goes to it with his hatchet
Dễ như trở bàn tay. — A piece of cake
Công việc và kinh doanhViệc rất dễ dàng, không tốn công sức.
Tương đương: A piece of cake
Dĩ độc trị độc. — Habit cures habit
Thời gian và cuộc sốngLấy cái này trị cái kia, như lấy thói quen mới thay thói quen cũ.
Tương đương: Habit cures habit
Dốc toàn lực. — Pull out all the stops
Công việc và kinh doanhHuy động hết sức, hết cách để làm cho bằng được.
Tương đương: Pull out all the stops
Dù mưa hay nắng. — Come rain or shine
Thời gian và cuộc sốngDù có chuyện gì xảy ra đi nữa.
Tương đương: Come rain or shine
Dục tốc bất đạt. — Haste makes waste
Thành công và thất bạiVội vàng thì hỏng việc, càng mất thời gian hơn.
Tương đương: Haste makes waste
Dục tốc bất đạt. — Rome wasn't built in a day
Thời gian và cuộc sốngViệc lớn cần thời gian, vội vàng thì hỏng.
Tương đương: Rome wasn't built in a day
Dùi mài kinh sử. — Burn the midnight oil
Công việc và kinh doanhThức khuya làm việc hoặc học hành.
Tương đương: Burn the midnight oil
Dứt khoát một lần cho xong. — Put your foot down
Giao tiếp và trí tuệKiên quyết ra lệnh chấm dứt.
Tương đương: Put your foot down
Đã đau lại còn xát muối. — Add insult to injury
Thành công và thất bạiLàm cho người đang khổ càng thêm khổ.
Tương đương: Add insult to injury