Thành ngữ bắt đầu bằng K
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
15 thành ngữ
Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm. — Waste not, want not
Tiền bạc và tài chínhBiết tiết kiệm thì không bao giờ thiếu.
Tương đương: Waste not, want not
Khỏe như trâu. — As strong as a horse
Sức khỏe và cơ thểRất khỏe.
Tương đương: As strong as a horse
Không ai sánh bằng. — Second to none
Thành công và thất bạiĐứng đầu, không thứ gì hơn được.
Tương đương: Second to none
Không biết thì không lo. — Ignorance is bliss
Giao tiếp và trí tuệNhiều khi không biết lại nhẹ lòng hơn.
Tương đương: Ignorance is bliss
Không có lửa làm sao có khói. — There is no smoke without fire
Giao tiếp và trí tuệTin đồn thường có phần sự thật.
Tương đương: There is no smoke without fire
Không có lửa làm sao có khói. — Where there's smoke, there's fire
Giao tiếp và trí tuệCó dấu hiệu bất thường thì hẳn phải có nguyên do.
Tương đương: Where there's smoke, there's fire
Không dám mạo hiểm thì không được gì. — Nothing ventured, nothing gained
Thành công và thất bạiMuốn có thì phải dám thử.
Tương đương: Nothing ventured, nothing gained
Không hợp gu. — Not my cup of tea
Con người và mối quan hệKhông phải thứ mình thích, tuy chẳng có gì sai.
Tương đương: Not my cup of tea
Không phải cái gì lấp lánh cũng là vàng. — All that glitters is not gold
Tiền bạc và tài chínhVẻ ngoài hào nhoáng chưa chắc đã có giá trị thật.
Tương đương: All that glitters is not gold
Không tệ như người ta vẫn nghĩ. — The devil is not so black as he is painted
Con người và mối quan hệThật ra không xấu xa, đáng sợ như lời đồn.
Tương đương: The devil is not so black as he is painted
Không thắng được thì theo. — If you can't beat them, join them
Thành công và thất bạiChống không lại thì gia nhập cho xong.
Tương đương: If you can't beat them, join them
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. — Neck or nothing
Thành công và thất bạiMuốn làm được việc lớn thì phải dám mạo hiểm.
Tương đương: Neck or nothing