Thành ngữ bắt đầu bằng T
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
64 thành ngữ
Ta về ta tắm ao ta. — East or west, home is best
Du lịch và di chuyểnĐi đâu rồi cũng thấy nhà mình là hơn.
Tương đương: East or west, home is best
Ta về ta tắm ao ta. — There's no place like home
Du lịch và di chuyểnKhông đâu bằng nhà mình.
Tương đương: There's no place like home
Tai vách mạch rừng. — Walls have ears
Giao tiếp và trí tuệCẩn thận lời nói, biết đâu có người đang nghe.
Tương đương: Walls have ears
Tàu đã rời bến. — That ship has sailed
Thời gian và cuộc sốngCơ hội qua rồi, không lấy lại được.
Tương đương: That ship has sailed
Tâm đầu ý hợp. — See eye to eye
Con người và mối quan hệHoàn toàn đồng quan điểm với nhau.
Tương đương: See eye to eye
Tâm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi. — Still waters run deep
Con người và mối quan hệNgười ít nói thường có chiều sâu ít ai ngờ.
Tương đương: Still waters run deep
Thà chắc ít còn hơn hão nhiều. — A bird in the hand is worth two in the bush
Thành công và thất bạiCái đang cầm trong tay quý hơn cái còn ở đâu đó.
Tương đương: A bird in the hand is worth two in the bush
Thả con tép, bắt con tôm. — Throw a sprat to catch a mackerel
Công việc và kinh doanhBỏ ra một chút lợi nhỏ để thu về cái lợi lớn hơn.
Tương đương: Throw a sprat to catch a mackerel
Tham bát bỏ mâm. — Penny wise, pound foolish
Tiền bạc và tài chínhTiết kiệm chuyện nhỏ mà thiệt chuyện lớn.
Tương đương: Penny wise, pound foolish
Tham thì thâm. — Bite off more than you can chew
Công việc và kinh doanhÔm đồm quá sức rồi không kham nổi.
Tương đương: Bite off more than you can chew
Tham thì thâm. — Grasp all, lose all
Thành công và thất bạiMuốn giành tất cả thì dễ mất tất cả.
Tương đương: Grasp all, lose all
Tham thực cực thân. — Bite off more than you can chew
Công việc và kinh doanhÔm đồm quá sức rồi không kham nổi.
Tương đương: Bite off more than you can chew