Thành ngữ bắt đầu bằng N
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
42 thành ngữ
Nắm bắt tình hình sát sao. — Keep your fingers on the pulse
Công việc và kinh doanhTheo dõi liên tục để không bị lạc hậu.
Tương đương: Keep your fingers on the pulse
Nắm đằng chuôi. — Hold all the cards
Công việc và kinh doanhGiữ hết lợi thế trong tay.
Tương đương: Hold all the cards
Nắm phần thắng. — The upper hand
Công việc và kinh doanhỞ thế trên, kiểm soát được tình hình.
Tương đương: The upper hand
Năm thì mười họa. — Once in a blue moon
Thời gian và cuộc sốngRất hiếm khi xảy ra.
Tương đương: Once in a blue moon
Ngay tắp lự. — At the drop of a hat
Thời gian và cuộc sốngLàm ngay không cần suy nghĩ, không cần chuẩn bị.
Tương đương: At the drop of a hat
Ngay trước mũi mà không thấy. — Under your nose
Sức khỏe và cơ thểỞ sát bên mà vẫn không nhận ra.
Tương đương: Under your nose
Ngay từ đầu. — Right off the bat
Thời gian và cuộc sốngVừa mới bắt đầu là đã như vậy.
Tương đương: Right off the bat
Ngậm miệng lại. — Bite your tongue
Giao tiếp và trí tuệCố nhịn không nói ra điều đang muốn nói.
Tương đương: Bite your tongue
Ngẩng cao đầu lên. — Keep your chin up
Cảm xúc và tâm trạngGiữ tinh thần, đừng gục ngã trước khó khăn.
Tương đương: Keep your chin up
Nghe mà mát lòng mát dạ. — Music to my ears
Cảm xúc và tâm trạngTin nghe sướng cả tai, vui trong bụng.
Tương đương: Music to my ears
Nghe thì nghe, đừng tin hết. — Take it with a grain of salt
Giao tiếp và trí tuệTiếp nhận thông tin một cách dè dặt.
Tương đương: Take it with a grain of salt
Nghẹn ở đầu lưỡi. — On the tip of my tongue
Giao tiếp và trí tuệSắp nhớ ra mà chưa bật ra được.
Tương đương: On the tip of my tongue