Thành ngữ bắt đầu bằng M
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
24 thành ngữ
Mạnh vì gạo, bạo vì tiền. — Money makes the mare go
Tiền bạc và tài chínhCó tiền trong tay thì làm gì cũng dễ, cũng mạnh dạn hơn.
Tương đương: Money makes the mare go
Máu chảy ruột mềm. — Blood is thicker than water
Con người và mối quan hệTình thân trong gia đình bền chặt hơn quan hệ bên ngoài.
Tương đương: Blood is thicker than water
Mất bò mới lo làm chuồng. — Shut the stable door after the horse has bolted
Thành công và thất bạiCó chuyện rồi mới lo phòng bị thì đã muộn.
Tương đương: Shut the stable door after the horse has bolted
Mèo khen mèo dài đuôi. — Each bird loves to hear himself sing
Giao tiếp và trí tuệTự khen mình, tự đề cao những gì của mình.
Tương đương: Each bird loves to hear himself sing
Miệng hùm gan sứa. — If you can't bite, never show your teeth
Giao tiếp và trí tuệKhông làm được thì đừng đe dọa.
Tương đương: If you can't bite, never show your teeth
Mọi thứ vẫn ổn. — So far, so good
Thành công và thất bạiĐến giờ vẫn chưa có gì sai sót.
Tương đương: So far, so good
Mỗi người một sở thích. — To each their own
Con người và mối quan hệAi thích gì là quyền của người ấy.
Tương đương: To each their own
Một bàn tay không làm nên tiếng vỗ. — It takes two to tango
Con người và mối quan hệChuyện xảy ra là do cả hai bên, không phải lỗi một người.
Tương đương: It takes two to tango
Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao. — Many hands make light work
Công việc và kinh doanhNhiều người cùng làm thì việc nhẹ đi.
Tương đương: Many hands make light work
Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao. — United we stand, divided we fall
Con người và mối quan hệĐoàn kết thì mạnh, chia rẽ thì thua.
Tương đương: United we stand, divided we fall
Một con én không làm nên mùa xuân. — One swallow does not make a summer
Thành công và thất bạiMột dấu hiệu tốt chưa chứng minh được điều gì.
Tương đương: One swallow does not make a summer
Một giọt máu đào hơn ao nước lã. — Blood is thicker than water
Con người và mối quan hệTình thân trong gia đình bền chặt hơn quan hệ bên ngoài.
Tương đương: Blood is thicker than water