Thành ngữ bắt đầu bằng H
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
10 thành ngữ
Hại nhân nhân hại. — Curses, like chickens, come home to roost
Đạo đức và nhân quảHại người thì rồi sẽ bị người khác hại lại.
Tương đương: Curses, like chickens, come home to roost
Hãy đợi đấy mà xem. — Wait and see
Thời gian và cuộc sốngCứ chờ cho rõ rồi hãy tính.
Tương đương: Wait and see
Hiểu ý ngầm bên trong. — Read between the lines
Giao tiếp và trí tuệĐọc ra điều người ta không nói thẳng.
Tương đương: Read between the lines
Hoa hồng nào cũng có gai. — Every rose has its thorn
Thời gian và cuộc sốngĐiều gì đẹp đẽ cũng kèm theo mặt trái.
Tương đương: Every rose has its thorn
Họa vô đơn chí. — It never rains but it pours
Thành công và thất bạiChuyện xấu thường không đến một mình mà kéo theo nhiều chuyện khác.
Tương đương: It never rains but it pours
Họa vô đơn chí. — Misfortunes never come singly
Thành công và thất bạiChuyện xấu thường đến cùng lúc chứ không đến lẻ.
Tương đương: Misfortunes never come singly
Học việc cho quen tay. — Learn the ropes
Công việc và kinh doanhLàm quen với cách vận hành của công việc.
Tương đương: Learn the ropes
Hồng nào mà chẳng có gai. — No rose without a thorn
Thời gian và cuộc sốngViệc gì tốt đẹp cũng kèm theo khó khăn nào đó.
Tương đương: No rose without a thorn
Hớ hênh làm lộ chuyện. — Let the cat out of the bag
Giao tiếp và trí tuệVô ý để người khác biết điều đang giấu.
Tương đương: Let the cat out of the bag
Hữu xạ tự nhiên hương. — Good wine needs no bush
Công việc và kinh doanhThứ tốt thật thì không cần quảng cáo.
Tương đương: Good wine needs no bush