Thành ngữ bắt đầu bằng X
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
8 thành ngữ
Xả hơi cho nhẹ người. — Blow off steam
Cảm xúc và tâm trạngTrút bớt bực dọc, căng thẳng ra ngoài.
Tương đương: Blow off steam
Xa mặt cách lòng. — Out of sight, out of mind
Con người và mối quan hệKhông gặp nhau lâu thì tình cảm cũng nhạt dần.
Tương đương: Out of sight, out of mind
Xanh vỏ đỏ lòng. — A black hen lays a white egg
Trí tuệ và dân gianVẻ ngoài tầm thường mà bên trong lại tốt đẹp.
Tương đương: A black hen lays a white egg
Xát muối vào vết thương. — Rub salt in the wound
Con người và mối quan hệLàm cho nỗi đau càng thêm nhức nhối.
Tương đương: Rub salt in the wound
Xem bạn biết người. — A man is known by the company he keeps
Con người và mối quan hệNgười ta đánh giá bạn qua những người bạn giao du.
Tương đương: A man is known by the company he keeps
Xem bạn biết người. — Tell me who your friends are and I'll tell you who you are
Con người và mối quan hệNhìn bạn bè của ai là đoán được người ấy.
Tương đương: Tell me who your friends are and I'll tell you who you are
Xuống tay nghề. — Lose your touch
Thành công và thất bạiKhông còn giỏi như trước nữa.
Tương đương: Lose your touch
Xưa như trái đất. — As old as the hills
Thời gian và cuộc sốngRất cũ, rất lâu đời; thường dùng để chê điều gì đó đã quá cũ, chẳng còn gì mới lạ.
Tương đương: As old as the hills