Thành ngữ bắt đầu bằng A
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
18 thành ngữ
Ác giả ác báo. — You reap what you sow
Thời gian và cuộc sốngLàm điều gì thì nhận hậu quả tương xứng.
Tương đương: You reap what you sow
Ai cũng có giá của mình. — Every man has his price
Tiền bạc và tài chínhĐủ lợi thì người ta cũng xiêu lòng.
Tương đương: Every man has his price
Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. — Every dog has its day
Thành công và thất bạiRồi ai cũng sẽ có lúc gặp thời của mình.
Tương đương: Every dog has its day
Ai làm dữ nấy lo. — You've made your bed and you must lie in it
Đạo đức và nhân quảAi gây ra chuyện xấu thì người ấy phải tự gánh lấy hậu quả.
Tương đương: You've made your bed and you must lie in it
Ái nhân như kỷ. — Love thy neighbour as thyself
Đạo đức và nhân quảThương yêu người khác như thương chính bản thân mình.
Tương đương: Love thy neighbour as thyself
An cư lự nguy. — In fair weather prepare for foul
Trí tuệ và dân gianKhi đang yên ổn phải nghĩ đến lúc nguy nan để phòng bị trước.
Tương đương: In fair weather prepare for foul
Ăn cháo đá bát. — Don't bite the hand that feeds you
Con người và mối quan hệPhản lại chính người đã cưu mang, giúp đỡ mình.
Tương đương: Don't bite the hand that feeds you
Ăn chưa no, lo chưa tới. — Wet behind the ears
Thời gian và cuộc sốngCòn non trẻ, chưa đủ từng trải nên suy nghĩ chưa thấu đáo.
Tương đương: Wet behind the ears
Ăn có bữa lo không có bữa. — Save for a rainy day
Tiền bạc và tài chínhDành dụm để phòng khi khó khăn.
Tương đương: Save for a rainy day
Ăn có nhai, nói có nghĩ. — Think before you speak
Giao tiếp và trí tuệĂn thì phải nhai kỹ, nói thì phải suy nghĩ kỹ rồi mới nói.
Tương đương: Think before you speak
Ăn ít ngon nhiều. — Enough is as good as a feast
Trí tuệ và dân gianĂn vừa phải thì thấy ngon, ăn quá nhiều lại ngán; biết điểm dừng, đừng tham.
Tương đương: Enough is as good as a feast
Ăn mày đòi xôi gấc. — Beggars can't be choosers
Tiền bạc và tài chínhĐã phải nhờ vả thì không có quyền kén chọn.
Tương đương: Beggars can't be choosers